TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дере́вня

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
derévnja[dʲɪˈrʲevnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дере́вня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дере́вня nghĩa là làng, thôn, nông thôn, thôn quê.

Nghĩa của дере́вня

Danh từ

  1. селение Làng, thôn, xã.
  2. сельская местность Nông thôn, thôn quê.

Biến cách của дере́вня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дере́внядере́вни
Sinh cách кого? чего?дере́внидереве́нь
Tặng cách кому? чему?дере́внедеревня́м
Đối cách кого? что?дере́внюдере́вни
Công cụ cách кем? чем?дере́внейдеревня́ми
Giới cách о ком? о чём?дере́внедеревня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дере́вня

Đồng nghĩa

Họ từ của дере́вня

Câu ví dụ với дере́вня

  • Между рекой и холмом лежит деревня. Có một ngôi làng ở giữa dòng sông và ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10176888
  • Между рекой и холмом стоит деревня. Có một ngôi làng ở giữa dòng sông và ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10176889
  • Деревня, в которой я живу, очень маленькая. Ngôi làng nơi tôi sống rất nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5098914
  • Мы спустились в долину, в которой расположена эта деревня. Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6992417
  • Какая разница между деревней и городом? Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668835
  • Наша школа находится в этой деревне. Trường của chúng tôi ở trong làng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3669727
  • Я посетил деревню, в которой он родился. Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1440144
  • Жители деревни вышли на поиски пропавшего ребёнка. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2012287

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

деревня nghĩa là gì?

деревня (danh từ) nghĩa là làng, thôn, nông thôn, thôn quê.

деревня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дере́вня (phiên âm Latinh derévnja, IPA [dʲɪˈrʲevnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.