TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xô đổ tiếng Nga là gì?

"xô đổ" trong tiếng Nga là вали́ть (động từ), свали́ть (động từ).

вали́ть Động từ

valítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô đổ, đốn ngã; đổ, trút (lỗi) cho ai; (khẩu ngữ: вали́!) cút đi, biến đi.

Xem đầy đủ từ "вали́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

свали́ть Động từ

svalítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô đổ, làm đổ; trút, đổ (lỗi, việc) cho ai; (khẩu ngữ) chuồn, cút đi.

Xem đầy đủ từ "свали́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xô đổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xô đổ tiếng Nga là gì?

"xô đổ" trong tiếng Nga là вали́ть (động từ), свали́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.