Xưởng máy tiếng Nga là gì?
"xưởng máy" trong tiếng Nga là фа́брика (danh từ).
фа́брика Danh từ
fábrika giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công xưởng, xưởng máy, nhà máy, xưởng, xí nghiệp.
- бума́жная фа́брика nhà máy giấy, xưởng giấy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xưởng máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xưởng máy tiếng Nga là gì?
"xưởng máy" trong tiếng Nga là фа́брика (danh từ).