TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xoay xở được tiếng Nga là gì?

"xoay xở được" trong tiếng Nga là обойти́сь (động từ).

обойти́сь Động từ

obojtísʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoay xở được, đủ dùng (обойти́сь без чего — xoay xở mà không cần cái gì); tốn, mất (обошло́сь в сто рубле́й — tốn một trăm rúp); đối xử (с кем — với ai).

Xem đầy đủ từ "обойти́сь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoay xở được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xoay xở được tiếng Nga là gì?

"xoay xở được" trong tiếng Nga là обойти́сь (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.