Xoay xở được tiếng Nga là gì?
"xoay xở được" trong tiếng Nga là обойти́сь (động từ).
обойти́сь Động từ
obojtísʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoay xở được, đủ dùng (обойти́сь без чего — xoay xở mà không cần cái gì); tốn, mất (обошло́сь в сто рубле́й — tốn một trăm rúp); đối xử (с кем — với ai).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoay xở được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xoay xở được tiếng Nga là gì?
"xoay xở được" trong tiếng Nga là обойти́сь (động từ).