TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xong rồi tiếng Nga là gì?

"xong rồi" trong tiếng Nga là ко́нченый (tính từ).

ко́нченый Tính từ

kónčenyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xong rồi, quyết định rồi, kết thúc rồi.

  • де́ло ко́нченое việc đã xong rồi
  • ко́нченый челове́к [con] người coi như xong đời, người bỏ đi; khí nhân (уст.)

Xem đầy đủ từ "ко́нченый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xong rồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xong rồi tiếng Nga là gì?

"xong rồi" trong tiếng Nga là ко́нченый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.