Xu thế tiếng Nga là gì?
"xu thế" trong tiếng Nga là тенде́нция (danh từ).
тенде́нция Danh từ
tɛndɛ́ncija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuynh hướng, xu thế.
- име́ть тенде́нцию có khuynh hướng (xu hướng, ý hướng, chiều hướng)
Xem đầy đủ từ "тенде́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xu thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xu thế tiếng Nga là gì?
"xu thế" trong tiếng Nga là тенде́нция (danh từ).