скло́нность
Dấu sắc trên скло́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скло́нность nghĩa là khiếu, năng khiếu, tạng, thiên hướng.
Nghĩa của скло́нность
Danh từ
- одарённость Khiếu, năng khiếu, khinh hướng.
- склонность к музикеnăng khiếu về âm nhạc
- предрасположенность к чему Tạng, thiên hướng, tố bẩm, tố tính.
- у него скло́нностк ожирениюanh ta có tạng béo, anh ta co tố bẫm phát phì
- пристрастие [sự, lòng] ham muốn, lòng ham thích, ham mê.
- к выпивке, курению и т. п [sự] nghiện, nghiện ngập.
- симпатия [sự] thiên vị, cảm tình, tình cảm riêng.
Biến cách của скло́нность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скло́нность | скло́нности |
| Sinh cách кого? чего? | скло́нности | скло́нностей |
| Tặng cách кому? чему? | скло́нности | скло́нностям |
| Đối cách кого? что? | скло́нность | скло́нности |
| Công cụ cách кем? чем? | скло́нностью | скло́нностями |
| Giới cách о ком? о чём? | скло́нности | скло́нностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của скло́нность
Câu hỏi thường gặp
склонность nghĩa là gì?
склонность (danh từ) nghĩa là khiếu, năng khiếu, tạng, thiên hướng.
склонность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скло́нность (phiên âm Latinh sklónnostʹ, IPA [ˈskɫonːəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.