TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xuyên vào tiếng Nga là gì?

"xuyên vào" trong tiếng Nga là проникнове́ние (danh từ).

проникнове́ние Danh từ

proniknovénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] xuyên vào, lọt vào, thấm vào, thẩm lậu, chui vào, lẻn vào, luồn vào, lọt vào, xâm nhập, thâm nhập, thấm sâu vào, ăn sâu vào, lan tràn, lan rộng, phổ biến,

Xem đầy đủ từ "проникнове́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuyên vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuyên vào tiếng Nga là gì?

"xuyên vào" trong tiếng Nga là проникнове́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.