Xuyên vào tiếng Nga là gì?
"xuyên vào" trong tiếng Nga là проникнове́ние (danh từ).
проникнове́ние Danh từ
proniknovénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] xuyên vào, lọt vào, thấm vào, thẩm lậu, chui vào, lẻn vào, luồn vào, lọt vào, xâm nhập, thâm nhập, thấm sâu vào, ăn sâu vào, lan tràn, lan rộng, phổ biến,
Xem đầy đủ từ "проникнове́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuyên vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuyên vào tiếng Nga là gì?
"xuyên vào" trong tiếng Nga là проникнове́ние (danh từ).