TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Yêu nước tiếng Nga là gì?

"yêu nước" trong tiếng Nga là патриоти́ческий (tính từ).

патриоти́ческий Tính từ

patriotíčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu nước, ái quốc.

  • патриоти́ческие чу́вства những tình cảm yêu nước

Xem đầy đủ từ "патриоти́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yêu nước tiếng Nga là gì?

"yêu nước" trong tiếng Nga là патриоти́ческий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.