TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авто́

giống trungbất động vật
avtó[ɐfˈto] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авто́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авто́ nghĩa là xe hơi, ô tô.

Nghĩa của авто́

Danh từ

  1. Xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với авто́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

авто nghĩa là gì?

авто (danh từ) nghĩa là xe hơi, ô tô.

авто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авто́ (phiên âm Latinh avtó, IPA [ɐfˈto]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.