TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сагити́ровать

thể hoàn thành
sagitírovatʹ[səɡʲɪˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сагити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сагити́ровать nghĩa là lay động, rung động, chiến dịch, cuộc vận động.

Nghĩa của сагити́ровать

Thể hoàn thành của агити́ровать.

Động từ

  1. Lay động, rung động, làm rung chuyển.
  2. Chiến dịch, cuộc vận động.
  3. Diễn thuyết.

Cặp thể của сагити́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сагити́ровать

NgôiTương lai
ясагити́рую
тысагити́руешь
он / она́ / оно́сагити́рует
мысагити́руем
высагити́руете
они́сагити́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сагити́ровал
Giống cái (она́)сагити́ровала
Giống trung (оно́)сагити́ровало
Số nhiều (они́)сагити́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сагити́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сагити́руйте

Họ từ của сагити́ровать

Câu hỏi thường gặp

сагитировать nghĩa là gì?

сагитировать (động từ) nghĩa là lay động, rung động, chiến dịch, cuộc vận động.

сагитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сагити́ровать (phiên âm Latinh sagitírovatʹ, IPA [səɡʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.