сагити́ровать
Dấu sắc trên сагити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сагити́ровать nghĩa là lay động, rung động, chiến dịch, cuộc vận động.
Nghĩa của сагити́ровать
Thể hoàn thành của агити́ровать.
Động từ
- Lay động, rung động, làm rung chuyển.
- Chiến dịch, cuộc vận động.
- Diễn thuyết.
Cặp thể của сагити́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сагити́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сагити́рую |
| ты | сагити́руешь |
| он / она́ / оно́ | сагити́рует |
| мы | сагити́руем |
| вы | сагити́руете |
| они́ | сагити́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сагити́ровал |
| Giống cái (она́) | сагити́ровала |
| Giống trung (оно́) | сагити́ровало |
| Số nhiều (они́) | сагити́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сагити́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сагити́руйте |
Họ từ của сагити́ровать
Câu hỏi thường gặp
сагитировать nghĩa là gì?
сагитировать (động từ) nghĩa là lay động, rung động, chiến dịch, cuộc vận động.
сагитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сагити́ровать (phiên âm Latinh sagitírovatʹ, IPA [səɡʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.