TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Азербайджа́н

giống đựcbất động vật
Azerbajdžán[ɐzʲɪrbɐjd͡ʐˈʐan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Азербайджа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Азербайджа́н nghĩa là ai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan.

Nghĩa của Азербайджа́н

Danh từ riêng

  1. Ai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan.

Biến cách của Азербайджа́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Азербайджа́н
Sinh cách кого? чего?Азербайджа́на
Tặng cách кому? чему?Азербайджа́ну
Đối cách кого? что?Азербайджа́н
Công cụ cách кем? чем?Азербайджа́ном
Giới cách о ком? о чём?Азербайджа́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của Азербайджа́н

Câu hỏi thường gặp

Азербайджан nghĩa là gì?

Азербайджан (danh từ riêng) nghĩa là ai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan.

Азербайджан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Азербайджа́н (phiên âm Latinh Azerbajdžán, IPA [ɐzʲɪrbɐjd͡ʐˈʐan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.