TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́лчный

álčnyj[ˈaɫt͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́лчный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́лчный nghĩa là tham, tham lam.

Nghĩa của а́лчный

Tính từ

  1. Tham, tham lam, hám lợi.

Biến cách của а́лчный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchа́лчныйа́лчноеа́лчнаяа́лчные
Sinh cáchа́лчногоа́лчногоа́лчнойа́лчных
Tặng cáchа́лчномуа́лчномуа́лчнойа́лчным
Đối cáchа́лчный / а́лчногоа́лчноеа́лчнуюа́лчные / а́лчных
Công cụ cáchа́лчныма́лчныма́лчнойа́лчными
Giới cáchа́лчнома́лчнома́лчнойа́лчных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với а́лчный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

алчный nghĩa là gì?

алчный (tính từ) nghĩa là tham, tham lam.

алчный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́лчный (phiên âm Latinh álčnyj, IPA [ˈaɫt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.