TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амуле́т

giống đựcbất động vật
amulét[ɐmʊˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амуле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амуле́т nghĩa là lá bùa, bùa hộ mệnh.

Nghĩa của амуле́т

Danh từ

  1. Lá bùa, bùa hộ mệnh, hộ phù.

Biến cách của амуле́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амуле́тамуле́ты
Sinh cách кого? чего?амуле́таамуле́тов
Tặng cách кому? чему?амуле́туамуле́там
Đối cách кого? что?амуле́тамуле́ты
Công cụ cách кем? чем?амуле́томамуле́тами
Giới cách о ком? о чём?амуле́теамуле́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với амуле́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

амулет nghĩa là gì?

амулет (danh từ) nghĩa là lá bùa, bùa hộ mệnh.

амулет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амуле́т (phiên âm Latinh amulét, IPA [ɐmʊˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.