TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́берег

óbereg[ˈobʲɪrʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́берег chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́берег nghĩa là bùa, yếm thắng vật.

Nghĩa của о́берег

Danh từ

  1. Bùa, yếm thắng vật, yếm thắng thuật.

Biến cách của о́берег (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́берего́береги
Sinh cách кого? чего?о́берегао́берегов
Tặng cách кому? чему?о́берегуо́берегам
Đối cách кого? что?о́берего́береги
Công cụ cách кем? чем?о́берегомо́берегами
Giới cách о ком? о чём?о́берегео́берегах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́берег

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

оберег nghĩa là gì?

оберег (danh từ) nghĩa là bùa, yếm thắng vật.

оберег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́берег (phiên âm Latinh óbereg, IPA [ˈobʲɪrʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.