TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

талисма́н

giống đựcbất động vật
talismán[təlʲɪsˈman] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên талисма́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

талисма́н nghĩa là bùa, bùa hộ mệnh.

Nghĩa của талисма́н

Danh từ

  1. [Cái, lá] bùa, bùa hộ mệnh, hộ phù.

Biến cách của талисма́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?талисма́нталисма́ны
Sinh cách кого? чего?талисма́наталисма́нов
Tặng cách кому? чему?талисма́нуталисма́нам
Đối cách кого? что?талисма́нталисма́ны
Công cụ cách кем? чем?талисма́номталисма́нами
Giới cách о ком? о чём?талисма́неталисма́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với талисма́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

талисман nghĩa là gì?

талисман (danh từ) nghĩa là bùa, bùa hộ mệnh.

талисман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là талисма́н (phiên âm Latinh talismán, IPA [təlʲɪsˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.