TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анима́ция

giống cáibất động vật
animácija[ɐnʲɪˈmat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анима́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анима́ция nghĩa là hoạt hình, hoạt họa.

Nghĩa của анима́ция

Danh từ

  1. Hoạt hình, hoạt họa.

Biến cách của анима́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анима́цияанима́ции
Sinh cách кого? чего?анима́циианима́ций
Tặng cách кому? чему?анима́циианима́циям
Đối cách кого? что?анима́циюанима́ции
Công cụ cách кем? чем?анима́циейанима́циями
Giới cách о ком? о чём?анима́циианима́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với анима́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

анимация nghĩa là gì?

анимация (danh từ) nghĩa là hoạt hình, hoạt họa.

анимация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анима́ция (phiên âm Latinh animácija, IPA [ɐnʲɪˈmat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.