TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мультиплика́ция

giống cáibất động vật
mulʹtiplikácija[mʊlʲtʲɪplʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мультиплика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мультиплика́ция nghĩa là Sự làm phim hoạt họa; (фильм) phim hoạt họa.

Nghĩa của мультиплика́ция

Danh từ

  1. Sự làm phim hoạt họa; (фильм) phim hoạt họa.

Biến cách của мультиплика́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мультиплика́циямультиплика́ции
Sinh cách кого? чего?мультиплика́циимультиплика́ций
Tặng cách кому? чему?мультиплика́циимультиплика́циям
Đối cách кого? что?мультиплика́циюмультиплика́ции
Công cụ cách кем? чем?мультиплика́циеймультиплика́циями
Giới cách о ком? о чём?мультиплика́циимультиплика́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мультиплика́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мультипликация nghĩa là gì?

мультипликация (danh từ) nghĩa là Sự làm phim hoạt họa; (фильм) phim hoạt họa.

мультипликация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мультиплика́ция (phiên âm Latinh mulʹtiplikácija, IPA [mʊlʲtʲɪplʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.