сбаланси́ровать
Dấu sắc trên сбаланси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбаланси́ровать nghĩa là lấy lại thăng bằng.
Nghĩa của сбаланси́ровать
Động từ
- Lấy lại thăng bằng.
Cặp thể của сбаланси́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сбаланси́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сбаланси́рую |
| ты | сбаланси́руешь |
| он / она́ / оно́ | сбаланси́рует |
| мы | сбаланси́руем |
| вы | сбаланси́руете |
| они́ | сбаланси́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сбаланси́ровал |
| Giống cái (она́) | сбаланси́ровала |
| Giống trung (оно́) | сбаланси́ровало |
| Số nhiều (они́) | сбаланси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбаланси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбаланси́руйте |
Họ từ của сбаланси́ровать
Câu hỏi thường gặp
сбалансировать nghĩa là gì?
сбалансировать (động từ) nghĩa là lấy lại thăng bằng.
сбалансировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбаланси́ровать (phiên âm Latinh sbalansírovatʹ, IPA [zbəɫɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.