TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбаланси́ровать

thể hoàn thành
sbalansírovatʹ[zbəɫɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбаланси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбаланси́ровать nghĩa là lấy lại thăng bằng.

Nghĩa của сбаланси́ровать

Động từ

  1. Lấy lại thăng bằng.

Cặp thể của сбаланси́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сбаланси́ровать

NgôiTương lai
ясбаланси́рую
тысбаланси́руешь
он / она́ / оно́сбаланси́рует
мысбаланси́руем
высбаланси́руете
они́сбаланси́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сбаланси́ровал
Giống cái (она́)сбаланси́ровала
Giống trung (оно́)сбаланси́ровало
Số nhiều (они́)сбаланси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбаланси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбаланси́руйте

Họ từ của сбаланси́ровать

Câu hỏi thường gặp

сбалансировать nghĩa là gì?

сбалансировать (động từ) nghĩa là lấy lại thăng bằng.

сбалансировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбаланси́ровать (phiên âm Latinh sbalansírovatʹ, IPA [zbəɫɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.