TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баллоти́ровать

thể chưa hoàn thành
ballotírovatʹ[bəɫɐˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баллоти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баллоти́ровать nghĩa là bầu cử, bỏ phiếu.

Nghĩa của баллоти́ровать

Động từ

  1. Bầu cử, bỏ phiếu. + đối cách

Chia động từ баллоти́ровать

NgôiHiện tại
ябаллоти́рую
тыбаллоти́руешь
он / она́ / оно́баллоти́рует
мыбаллоти́руем
выбаллоти́руете
они́баллоти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + баллотировать.

Quá khứ

Giống đực (он)баллоти́ровал
Giống cái (она́)баллоти́ровала
Giống trung (оно́)баллоти́ровало
Số nhiều (они́)баллоти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)баллоти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)баллоти́руйте

Họ từ của баллоти́ровать

Câu hỏi thường gặp

баллотировать nghĩa là gì?

баллотировать (động từ) nghĩa là bầu cử, bỏ phiếu.

баллотировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баллоти́ровать (phiên âm Latinh ballotírovatʹ, IPA [bəɫɐˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.