баллоти́ровать
Dấu sắc trên баллоти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баллоти́ровать nghĩa là bầu cử, bỏ phiếu.
Nghĩa của баллоти́ровать
Động từ
- Bầu cử, bỏ phiếu. + đối cách
Chia động từ баллоти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | баллоти́рую |
| ты | баллоти́руешь |
| он / она́ / оно́ | баллоти́рует |
| мы | баллоти́руем |
| вы | баллоти́руете |
| они́ | баллоти́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + баллотировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | баллоти́ровал |
| Giống cái (она́) | баллоти́ровала |
| Giống trung (оно́) | баллоти́ровало |
| Số nhiều (они́) | баллоти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | баллоти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | баллоти́руйте |
Họ từ của баллоти́ровать
Câu hỏi thường gặp
баллотировать nghĩa là gì?
баллотировать (động từ) nghĩa là bầu cử, bỏ phiếu.
баллотировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баллоти́ровать (phiên âm Latinh ballotírovatʹ, IPA [bəɫɐˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.