TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обвари́ть

thể hoàn thành
obvarítʹ[ɐbvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обвари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обвари́ть nghĩa là giội nước sôi, làm bỏng.

Nghĩa của обвари́ть

Thể hoàn thành của обва́ривать.

Động từ

  1. Giội nước sôi, làm bỏng, trụng, chần.

Cặp thể của обвари́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обвари́ть

NgôiTương lai
яобварю́
тыобва́ришь
он / она́ / оно́обва́рит
мыобва́рим
выобва́рите
они́обва́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обвари́л
Giống cái (она́)обвари́ла
Giống trung (оно́)обвари́ло
Số nhiều (они́)обвари́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обвари́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обвари́те

Họ từ của обвари́ть

Câu hỏi thường gặp

обварить nghĩa là gì?

обварить (động từ) nghĩa là giội nước sôi, làm bỏng.

обварить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обвари́ть (phiên âm Latinh obvarítʹ, IPA [ɐbvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.