обвари́ть
Dấu sắc trên обвари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обвари́ть nghĩa là giội nước sôi, làm bỏng.
Nghĩa của обвари́ть
Thể hoàn thành của обва́ривать.
Động từ
- Giội nước sôi, làm bỏng, trụng, chần.
Cặp thể của обвари́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обвари́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обварю́ |
| ты | обва́ришь |
| он / она́ / оно́ | обва́рит |
| мы | обва́рим |
| вы | обва́рите |
| они́ | обва́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обвари́л |
| Giống cái (она́) | обвари́ла |
| Giống trung (оно́) | обвари́ло |
| Số nhiều (они́) | обвари́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обвари́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обвари́те |
Họ từ của обвари́ть
Câu hỏi thường gặp
обварить nghĩa là gì?
обварить (động từ) nghĩa là giội nước sôi, làm bỏng.
обварить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обвари́ть (phiên âm Latinh obvarítʹ, IPA [ɐbvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.