TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безгра́мотность

giống cáibất động vật
bezgrámotnostʹ[bʲɪzˈɡramətnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безгра́мотность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безгра́мотность nghĩa là mù chữ.

Nghĩa của безгра́мотность

Danh từ

  1. неграмтность [nạn] mù chữ.
  2. nghĩa bóng невежественность [sự] dốt nát, vô học.

Biến cách của безгра́мотность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?безгра́мотность
Sinh cách кого? чего?безгра́мотности
Tặng cách кому? чему?безгра́мотности
Đối cách кого? что?безгра́мотность
Công cụ cách кем? чем?безгра́мотностью
Giới cách о ком? о чём?безгра́мотности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безгра́мотность

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

безграмотность nghĩa là gì?

безграмотность (danh từ) nghĩa là mù chữ.

безграмотность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безгра́мотность (phiên âm Latinh bezgrámotnostʹ, IPA [bʲɪzˈɡramətnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.