TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбере́чь

thể hoàn thành
sberéčʹ[zbʲɪˈrʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбере́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбере́чь nghĩa là giữ, giữ gìn, bảo tồn.

Nghĩa của сбере́чь

Thể hoàn thành của сберега́ть.

Động từ

  1. Giữ, giữ gìn, gìn giữ, bảo toàn, bảo vệ.
  2. Giữ gìn, bảo tồn, bảo quản.
  3. Bảo vệ, bảo hộ.
  4. Dành dụm, để dành, tiết kiệm, dè sẻn, dè xẻn, cóp nhặt, dành, cóp nhóp, co cỏm, co cóp.

Cặp thể của сбере́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сбере́чь

NgôiTương lai
ясберегу́
тысбережёшь
он / она́ / оно́сбережёт
мысбережём
высбережёте
они́сберегу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сберёг
Giống cái (она́)сберегла́
Giống trung (оно́)сберегло́
Số nhiều (они́)сберегли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбереги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбереги́те

Họ từ của сбере́чь

Câu hỏi thường gặp

сберечь nghĩa là gì?

сберечь (động từ) nghĩa là giữ, giữ gìn, bảo tồn.

сберечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбере́чь (phiên âm Latinh sberéčʹ, IPA [zbʲɪˈrʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.