TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

би́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bítʹsja[ˈbʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên би́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

би́ться nghĩa là chiến đấu, đấu tranh.

Nghĩa của би́ться

Động từ

  1. Chiến đấu.
  2. Đấu tranh.

Cặp thể của би́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ би́ться

NgôiHiện tại
ябью́сь
тыбьёшься
он / она́ / оно́бьётся
мыбьёмся
выбьётесь
они́бью́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + биться.

Quá khứ

Giống đực (он)би́лся
Giống cái (она́)би́лась
Giống trung (оно́)би́лось
Số nhiều (они́)би́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бе́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бе́йтесь

Họ từ của би́ться

Câu ví dụ với би́ться

  • Бьётся, как рыба на кухонном столе. Giẫy như cá nằm trên thớt.Tatoeba #7286855
  • Стекло легко бьётся. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2005201
  • Стёкла легко бьются. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12719173

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

биться nghĩa là gì?

биться (động từ) nghĩa là chiến đấu, đấu tranh.

биться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là би́ться (phiên âm Latinh bítʹsja, IPA [ˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.