би́ться
Dấu sắc trên би́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
би́ться nghĩa là chiến đấu, đấu tranh.
Nghĩa của би́ться
Động từ
- Chiến đấu.
- Đấu tranh.
Cặp thể của би́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ би́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бью́сь |
| ты | бьёшься |
| он / она́ / оно́ | бьётся |
| мы | бьёмся |
| вы | бьётесь |
| они́ | бью́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + биться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | би́лся |
| Giống cái (она́) | би́лась |
| Giống trung (оно́) | би́лось |
| Số nhiều (они́) | би́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бе́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бе́йтесь |
Họ từ của би́ться
Câu ví dụ với би́ться
- Бьётся, как рыба на кухонном столе. Giẫy như cá nằm trên thớt.Tatoeba #7286855
- Стекло легко бьётся. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2005201
- Стёкла легко бьются. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12719173
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
биться nghĩa là gì?
биться (động từ) nghĩa là chiến đấu, đấu tranh.
биться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là би́ться (phiên âm Latinh bítʹsja, IPA [ˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.