TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

богоху́льство

giống trungbất động vật
bogoxúlʹstvo[bəɡɐˈxulʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên богоху́льство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

богоху́льство nghĩa là Sự báng bổ tôn giáo.

Nghĩa của богоху́льство

Danh từ

  1. Sự báng bổ tôn giáo.

Biến cách của богоху́льство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?богоху́льствобогоху́льства
Sinh cách кого? чего?богоху́льствабогоху́льств
Tặng cách кому? чему?богоху́льствубогоху́льствам
Đối cách кого? что?богоху́льствобогоху́льства
Công cụ cách кем? чем?богоху́льствомбогоху́льствами
Giới cách о ком? о чём?богоху́льствебогоху́льствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với богоху́льство

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

богохульство nghĩa là gì?

богохульство (danh từ) nghĩa là Sự báng bổ tôn giáo.

богохульство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là богоху́льство (phiên âm Latinh bogoxúlʹstvo, IPA [bəɡɐˈxulʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.