боля́чка
giống cáibất động vật
boljáčka[bɐˈlʲæt͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên боля́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боля́чка nghĩa là vảy, vảy kết.
Nghĩa của боля́чка
Danh từ
- Vảy, vảy kết.
Biến cách của боля́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | боля́чка | боля́чки |
| Sinh cách кого? чего? | боля́чки | боля́чек |
| Tặng cách кому? чему? | боля́чке | боля́чкам |
| Đối cách кого? что? | боля́чку | боля́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | боля́чкой | боля́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | боля́чке | боля́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của боля́чка
Câu hỏi thường gặp
болячка nghĩa là gì?
болячка (danh từ) nghĩa là vảy, vảy kết.
болячка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боля́чка (phiên âm Latinh boljáčka, IPA [bɐˈlʲæt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.