TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боля́чка

giống cáibất động vật
boljáčka[bɐˈlʲæt͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боля́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боля́чка nghĩa là vảy, vảy kết.

Nghĩa của боля́чка

Danh từ

  1. Vảy, vảy kết.

Biến cách của боля́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боля́чкаболя́чки
Sinh cách кого? чего?боля́чкиболя́чек
Tặng cách кому? чему?боля́чкеболя́чкам
Đối cách кого? что?боля́чкуболя́чки
Công cụ cách кем? чем?боля́чкойболя́чками
Giới cách о ком? о чём?боля́чкеболя́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của боля́чка

Câu hỏi thường gặp

болячка nghĩa là gì?

болячка (danh từ) nghĩa là vảy, vảy kết.

болячка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боля́чка (phiên âm Latinh boljáčka, IPA [bɐˈlʲæt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.