борозди́ть
Dấu sắc trên борозди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
борозди́ть nghĩa là xẻ rãnh, cày thành luống.
Nghĩa của борозди́ть
Động từ
- проводить борозды Xẻ rãnh, cày thành luống.
Cặp thể của борозди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ борозди́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | борозжу́ |
| ты | борозди́шь |
| он / она́ / оно́ | борозди́т |
| мы | борозди́м |
| вы | борозди́те |
| они́ | бороздя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бороздить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | борозди́л |
| Giống cái (она́) | борозди́ла |
| Giống trung (оно́) | борозди́ло |
| Số nhiều (они́) | борозди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | борозди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | борозди́те |
Họ từ của борозди́ть
Câu hỏi thường gặp
бороздить nghĩa là gì?
бороздить (động từ) nghĩa là xẻ rãnh, cày thành luống.
бороздить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là борозди́ть (phiên âm Latinh borozdítʹ, IPA [bərɐzʲˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.