TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

борозди́ть

thể chưa hoàn thành
borozdítʹ[bərɐzʲˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên борозди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

борозди́ть nghĩa là xẻ rãnh, cày thành luống.

Nghĩa của борозди́ть

Động từ

  1. проводить борозды Xẻ rãnh, cày thành luống.

Cặp thể của борозди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ борозди́ть

NgôiHiện tại
яборозжу́
тыборозди́шь
он / она́ / оно́борозди́т
мыборозди́м
выборозди́те
они́бороздя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бороздить.

Quá khứ

Giống đực (он)борозди́л
Giống cái (она́)борозди́ла
Giống trung (оно́)борозди́ло
Số nhiều (они́)борозди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)борозди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)борозди́те

Họ từ của борозди́ть

Câu hỏi thường gặp

бороздить nghĩa là gì?

бороздить (động từ) nghĩa là xẻ rãnh, cày thành luống.

бороздить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là борозди́ть (phiên âm Latinh borozdítʹ, IPA [bərɐzʲˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.