TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспа́хивать

thể chưa hoàn thành
vspáxivatʹ[ˈfspaxʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вспа́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вспа́хивать nghĩa là cày.

Nghĩa của вспа́хивать

Động từ

  1. Cày. + đối cách

Chia động từ вспа́хивать

NgôiHiện tại
явспа́хиваю
тывспа́хиваешь
он / она́ / оно́вспа́хивает
мывспа́хиваем
вывспа́хиваете
они́вспа́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспахивать.

Quá khứ

Giống đực (он)вспа́хивал
Giống cái (она́)вспа́хивала
Giống trung (оно́)вспа́хивало
Số nhiều (они́)вспа́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вспа́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вспа́хивайте

Họ từ của вспа́хивать

Câu hỏi thường gặp

вспахивать nghĩa là gì?

вспахивать (động từ) nghĩa là cày.

вспахивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспа́хивать (phiên âm Latinh vspáxivatʹ, IPA [ˈfspaxʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.