вспа́хивать
thể chưa hoàn thành
vspáxivatʹ[ˈfspaxʲɪvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вспа́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вспа́хивать nghĩa là cày.
Nghĩa của вспа́хивать
Động từ
- Cày. + đối cách
Chia động từ вспа́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вспа́хиваю |
| ты | вспа́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | вспа́хивает |
| мы | вспа́хиваем |
| вы | вспа́хиваете |
| они́ | вспа́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспахивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вспа́хивал |
| Giống cái (она́) | вспа́хивала |
| Giống trung (оно́) | вспа́хивало |
| Số nhiều (они́) | вспа́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вспа́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вспа́хивайте |
Họ từ của вспа́хивать
Câu hỏi thường gặp
вспахивать nghĩa là gì?
вспахивать (động từ) nghĩa là cày.
вспахивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вспа́хивать (phiên âm Latinh vspáxivatʹ, IPA [ˈfspaxʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.