изборозди́ть
Dấu sắc trên изборозди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изборозди́ть nghĩa là xẻ rãnh, cày thành luống.
Nghĩa của изборозди́ть
Thể hoàn thành của борозди́ть.
Động từ
- Xẻ rãnh, cày thành luống.
Cặp thể của изборозди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изборозди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изборозжу́ |
| ты | изборозди́шь |
| он / она́ / оно́ | изборозди́т |
| мы | изборозди́м |
| вы | изборозди́те |
| они́ | избороздя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изборозди́л |
| Giống cái (она́) | изборозди́ла |
| Giống trung (оно́) | изборозди́ло |
| Số nhiều (они́) | изборозди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изборозди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изборозди́те |
Họ từ của изборозди́ть
Câu hỏi thường gặp
избороздить nghĩa là gì?
избороздить (động từ) nghĩa là xẻ rãnh, cày thành luống.
избороздить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изборозди́ть (phiên âm Latinh izborozdítʹ, IPA [ɪzbərɐzʲˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.