TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изборозди́ть

thể hoàn thành
izborozdítʹ[ɪzbərɐzʲˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изборозди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изборозди́ть nghĩa là xẻ rãnh, cày thành luống.

Nghĩa của изборозди́ть

Thể hoàn thành của борозди́ть.

Động từ

  1. Xẻ rãnh, cày thành luống.

Cặp thể của изборозди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изборозди́ть

NgôiTương lai
яизборозжу́
тыизборозди́шь
он / она́ / оно́изборозди́т
мыизборозди́м
выизборозди́те
они́избороздя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изборозди́л
Giống cái (она́)изборозди́ла
Giống trung (оно́)изборозди́ло
Số nhiều (они́)изборозди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изборозди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изборозди́те

Họ từ của изборозди́ть

Câu hỏi thường gặp

избороздить nghĩa là gì?

избороздить (động từ) nghĩa là xẻ rãnh, cày thành luống.

избороздить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изборозди́ть (phiên âm Latinh izborozdítʹ, IPA [ɪzbərɐzʲˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.