TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брить

thể chưa hoàn thành
britʹ[brʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

брить nghĩa là cạo.

Nghĩa của брить

Động từ

  1. (ngoại động) Cạo.
    • брить лицоcạo mặt
    • брить головуcạo đầu

Cặp thể của брить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ брить

NgôiHiện tại
ябре́ю
тыбре́ешь
он / она́ / оно́бре́ет
мыбре́ем
выбре́ете
они́бре́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брить.

Quá khứ

Giống đực (он)бри́л
Giống cái (она́)бри́ла
Giống trung (оно́)бри́ло
Số nhiều (они́)бри́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бре́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бре́йте

Họ từ của брить

Câu hỏi thường gặp

брить nghĩa là gì?

брить (động từ) nghĩa là cạo.

брить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брить (phiên âm Latinh britʹ, IPA [brʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.