брить
thể chưa hoàn thành
britʹ[brʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
брить nghĩa là cạo.
Nghĩa của брить
Động từ
- (ngoại động) Cạo.
- брить лицоcạo mặt
- брить головуcạo đầu
Cặp thể của брить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ брить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бре́ю |
| ты | бре́ешь |
| он / она́ / оно́ | бре́ет |
| мы | бре́ем |
| вы | бре́ете |
| они́ | бре́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бри́л |
| Giống cái (она́) | бри́ла |
| Giống trung (оно́) | бри́ло |
| Số nhiều (они́) | бри́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бре́йте |
Họ từ của брить
Câu hỏi thường gặp
брить nghĩa là gì?
брить (động từ) nghĩa là cạo.
брить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брить (phiên âm Latinh britʹ, IPA [brʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.