бри́тый
Dấu sắc trên бри́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бри́тый nghĩa là đã cạo, cạo nhẵn.
Nghĩa của бри́тый
Tính từ
- Đã cạo, cạo nhẵn, cạo râu; (о голове) [đã] cạo đầu, cạo trọc.
Biến cách của бри́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бри́тый | бри́тое | бри́тая | бри́тые |
| Sinh cách | бри́того | бри́того | бри́той | бри́тых |
| Tặng cách | бри́тому | бри́тому | бри́той | бри́тым |
| Đối cách | бри́тый / бри́того | бри́тое | бри́тую | бри́тые / бри́тых |
| Công cụ cách | бри́тым | бри́тым | бри́той | бри́тыми |
| Giới cách | бри́том | бри́том | бри́той | бри́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бри́тый
Trái nghĩa
Họ từ của бри́тый
Câu hỏi thường gặp
бритый nghĩa là gì?
бритый (tính từ) nghĩa là đã cạo, cạo nhẵn.
бритый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бри́тый (phiên âm Latinh brítyj, IPA [ˈbrʲitɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.