буксова́ть
Dấu sắc trên буксова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
буксова́ть nghĩa là quay trượt, pa-ti-nê.
Nghĩa của буксова́ть
Động từ
- Quay trượt, pa-ti-nê.
Chia động từ буксова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | буксу́ю |
| ты | буксу́ешь |
| он / она́ / оно́ | буксу́ет |
| мы | буксу́ем |
| вы | буксу́ете |
| они́ | буксу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + буксовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | буксова́л |
| Giống cái (она́) | буксова́ла |
| Giống trung (оно́) | буксова́ло |
| Số nhiều (они́) | буксова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | буксу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | буксу́йте |
Họ từ của буксова́ть
Câu hỏi thường gặp
буксовать nghĩa là gì?
буксовать (động từ) nghĩa là quay trượt, pa-ti-nê.
буксовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là буксова́ть (phiên âm Latinh buksovátʹ, IPA [bʊksɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.