TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буксова́ть

thể chưa hoàn thành
buksovátʹ[bʊksɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буксова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буксова́ть nghĩa là quay trượt, pa-ti-nê.

Nghĩa của буксова́ть

Động từ

  1. Quay trượt, pa-ti-nê.

Chia động từ буксова́ть

NgôiHiện tại
ябуксу́ю
тыбуксу́ешь
он / она́ / оно́буксу́ет
мыбуксу́ем
выбуксу́ете
они́буксу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + буксовать.

Quá khứ

Giống đực (он)буксова́л
Giống cái (она́)буксова́ла
Giống trung (оно́)буксова́ло
Số nhiều (они́)буксова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)буксу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)буксу́йте

Họ từ của буксова́ть

Câu hỏi thường gặp

буксовать nghĩa là gì?

буксовать (động từ) nghĩa là quay trượt, pa-ti-nê.

буксовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буксова́ть (phiên âm Latinh buksovátʹ, IPA [bʊksɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.