бульо́н
giống đựcbất động vật
bulʹón[bʊˈlʲjɵn]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бульо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бульо́н nghĩa là nước dùng, nước hầm.
Nghĩa của бульо́н
Danh từ
- Nước dùng, nước hầm.
Biến cách của бульо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бульо́н | бульо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | бульо́на | бульо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | бульо́ну | бульо́нам |
| Đối cách кого? что? | бульо́н | бульо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | бульо́ном | бульо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | бульо́не | бульо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của бульо́н
Câu hỏi thường gặp
бульон nghĩa là gì?
бульон (danh từ) nghĩa là nước dùng, nước hầm.
бульон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бульо́н (phiên âm Latinh bulʹón, IPA [bʊˈlʲjɵn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.