TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бульо́н

giống đựcbất động vật
bulʹón[bʊˈlʲjɵn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бульо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бульо́н nghĩa là nước dùng, nước hầm.

Nghĩa của бульо́н

Danh từ

  1. Nước dùng, nước hầm.

Biến cách của бульо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бульо́нбульо́ны
Sinh cách кого? чего?бульо́набульо́нов
Tặng cách кому? чему?бульо́нубульо́нам
Đối cách кого? что?бульо́нбульо́ны
Công cụ cách кем? чем?бульо́номбульо́нами
Giới cách о ком? о чём?бульо́небульо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бульо́н

Câu hỏi thường gặp

бульон nghĩa là gì?

бульон (danh từ) nghĩa là nước dùng, nước hầm.

бульон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бульо́н (phiên âm Latinh bulʹón, IPA [bʊˈlʲjɵn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.