TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бунтова́ть

thể chưa hoàn thành
buntovátʹ[bʊntɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бунтова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бунтова́ть nghĩa là nổi loạn, làm loạn.

Nghĩa của бунтова́ть

Động từ

  1. Nổi loạn, làm loạn, dấy loạn.

Chia động từ бунтова́ть

NgôiHiện tại
ябунту́ю
тыбунту́ешь
он / она́ / оно́бунту́ет
мыбунту́ем
выбунту́ете
они́бунту́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бунтовать.

Quá khứ

Giống đực (он)бунтова́л
Giống cái (она́)бунтова́ла
Giống trung (оно́)бунтова́ло
Số nhiều (они́)бунтова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бунту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бунту́йте

Họ từ của бунтова́ть

Câu hỏi thường gặp

бунтовать nghĩa là gì?

бунтовать (động từ) nghĩa là nổi loạn, làm loạn.

бунтовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бунтова́ть (phiên âm Latinh buntovátʹ, IPA [bʊntɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.