бунтова́ть
Dấu sắc trên бунтова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бунтова́ть nghĩa là nổi loạn, làm loạn.
Nghĩa của бунтова́ть
Động từ
- Nổi loạn, làm loạn, dấy loạn.
Chia động từ бунтова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бунту́ю |
| ты | бунту́ешь |
| он / она́ / оно́ | бунту́ет |
| мы | бунту́ем |
| вы | бунту́ете |
| они́ | бунту́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бунтовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бунтова́л |
| Giống cái (она́) | бунтова́ла |
| Giống trung (оно́) | бунтова́ло |
| Số nhiều (они́) | бунтова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бунту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бунту́йте |
Họ từ của бунтова́ть
Câu hỏi thường gặp
бунтовать nghĩa là gì?
бунтовать (động từ) nghĩa là nổi loạn, làm loạn.
бунтовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бунтова́ть (phiên âm Latinh buntovátʹ, IPA [bʊntɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.