TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взбунтова́ться

thể hoàn thành
vzbuntovátʹsja[vzbʊntɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взбунтова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взбунтова́ться nghĩa là nổi loạn, làm loạn.

Nghĩa của взбунтова́ться

Động từ

  1. Nổi loạn, làm loạn, dấy loạn, bạo động.

Chia động từ взбунтова́ться

NgôiTương lai
явзбунту́юсь
тывзбунту́ешься
он / она́ / оно́взбунту́ется
мывзбунту́емся
вывзбунту́етесь
они́взбунту́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взбунтова́лся
Giống cái (она́)взбунтова́лась
Giống trung (оно́)взбунтова́лось
Số nhiều (они́)взбунтова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взбунту́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взбунту́йтесь

Họ từ của взбунтова́ться

Câu hỏi thường gặp

взбунтоваться nghĩa là gì?

взбунтоваться (động từ) nghĩa là nổi loạn, làm loạn.

взбунтоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взбунтова́ться (phiên âm Latinh vzbuntovátʹsja, IPA [vzbʊntɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.