бура́н
giống đựcbất động vật
burán[bʊˈran]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бура́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бура́н nghĩa là bão tuyết.
Nghĩa của бура́н
Danh từ
- Bão tuyết.
Biến cách của бура́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бура́н | бура́ны |
| Sinh cách кого? чего? | бура́на | бура́нов |
| Tặng cách кому? чему? | бура́ну | бура́нам |
| Đối cách кого? что? | бура́н | бура́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | бура́ном | бура́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | бура́не | бура́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бура́н
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
буран nghĩa là gì?
буран (danh từ) nghĩa là bão tuyết.
буран đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бура́н (phiên âm Latinh burán, IPA [bʊˈran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.