мете́ль
giống cáibất động vật
metélʹ[mʲɪˈtʲelʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мете́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мете́ль nghĩa là bão tuyết.
Nghĩa của мете́ль
Danh từ
- [Cơn, trận] bão tuyết.
Biến cách của мете́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мете́ль | мете́ли |
| Sinh cách кого? чего? | мете́ли | мете́лей |
| Tặng cách кому? чему? | мете́ли | мете́лям |
| Đối cách кого? что? | мете́ль | мете́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | мете́лью | мете́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | мете́ли | мете́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мете́ль
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
метель nghĩa là gì?
метель (danh từ) nghĩa là bão tuyết.
метель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мете́ль (phiên âm Latinh metélʹ, IPA [mʲɪˈtʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.