TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мете́ль

giống cáibất động vật
metélʹ[mʲɪˈtʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мете́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мете́ль nghĩa là bão tuyết.

Nghĩa của мете́ль

Danh từ

  1. [Cơn, trận] bão tuyết.

Biến cách của мете́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мете́льмете́ли
Sinh cách кого? чего?мете́лимете́лей
Tặng cách кому? чему?мете́лимете́лям
Đối cách кого? что?мете́льмете́ли
Công cụ cách кем? чем?мете́льюмете́лями
Giới cách о ком? о чём?мете́лимете́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мете́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

метель nghĩa là gì?

метель (danh từ) nghĩa là bão tuyết.

метель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мете́ль (phiên âm Latinh metélʹ, IPA [mʲɪˈtʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.