TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бы́вший

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bývšij[ˈbɨfʂɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бы́вший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бы́вший nghĩa là cũ, nguyên.

Nghĩa của бы́вший

Tính từ

  1. Cũ, nguyên, cựu (бы́вший муж — chồng cũ).

Biến cách của бы́вший theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбы́вшийбы́вшеебы́вшаябы́вшие
Sinh cáchбы́вшегобы́вшегобы́вшейбы́вших
Tặng cáchбы́вшемубы́вшемубы́вшейбы́вшим
Đối cáchбы́вший / бы́вшегобы́вшеебы́вшуюбы́вшие / бы́вших
Công cụ cáchбы́вшимбы́вшимбы́вшейбы́вшими
Giới cáchбы́вшембы́вшембы́вшейбы́вших

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бы́вший

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với бы́вший

  • Том - бывший бодибилдер. Tom trước đây là một vận động viên thể hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5228460
  • Том - бывший культурист. Tom trước đây là một vận động viên thể hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5228461
  • Я бывший курильщик. Tôi là người từng hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921310
  • В список включены бывшие члены группы. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4522940
  • Том никогда не говорит о своих бывших. Tom không bao giờ nói về người cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3342440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бывший nghĩa là gì?

бывший (tính từ) nghĩa là cũ, nguyên.

бывший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бы́вший (phiên âm Latinh bývšij, IPA [ˈbɨfʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.