TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упы́рь

giống đựcđộng vật
upýrʹ[ʊˈpɨrʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упы́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упы́рь nghĩa là ma cà rồng.

Nghĩa của упы́рь

Danh từ

  1. Ma cà rồng.

Biến cách của упы́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упы́рьупыри́
Sinh cách кого? чего?упыря́упыре́й
Tặng cách кому? чему?упырю́упыря́м
Đối cách кого? что?упыря́упыре́й
Công cụ cách кем? чем?упырёмупыря́ми
Giới cách о ком? о чём?упыре́упыря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với упы́рь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

упырь nghĩa là gì?

упырь (danh từ) nghĩa là ma cà rồng.

упырь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упы́рь (phiên âm Latinh upýrʹ, IPA [ʊˈpɨrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.