TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вурдала́к

giống đựcđộng vật
vurdalák[vʊrdɐˈɫak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вурдала́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вурдала́к nghĩa là ma cà rồng.

Nghĩa của вурдала́к

Danh từ

  1. Ma cà rồng.

Biến cách của вурдала́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вурдала́квурдала́ки
Sinh cách кого? чего?вурдала́кавурдала́ков
Tặng cách кому? чему?вурдала́кувурдала́кам
Đối cách кого? что?вурдала́кавурдала́ков
Công cụ cách кем? чем?вурдала́комвурдала́ками
Giới cách о ком? о чём?вурдала́кевурдала́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вурдала́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вурдалак nghĩa là gì?

вурдалак (danh từ) nghĩa là ma cà rồng.

вурдалак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вурдала́к (phiên âm Latinh vurdalák, IPA [vʊrdɐˈɫak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.