TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вандали́зм

giống đựcbất động vật
vandalízm[vəndɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вандали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вандали́зм nghĩa là phá hoại.

Nghĩa của вандали́зм

Danh từ

  1. Phá hoại.

Biến cách của вандали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вандали́змвандали́змы
Sinh cách кого? чего?вандали́змавандали́змов
Tặng cách кому? чему?вандали́змувандали́змам
Đối cách кого? что?вандали́змвандали́змы
Công cụ cách кем? чем?вандали́змомвандали́змами
Giới cách о ком? о чём?вандали́змевандали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вандали́зм

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вандализм nghĩa là gì?

вандализм (danh từ) nghĩa là phá hoại.

вандализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вандали́зм (phiên âm Latinh vandalízm, IPA [vəndɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.