TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ва́рварский

várvarskij[ˈvarvərskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ва́рварский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ва́рварский nghĩa là dã man, man rợ.

Nghĩa của ва́рварский

Tính từ

  1. Dã man, man rợ, vô nhân đạo, hung ác, tàn bạo, tàn ác.

Biến cách của ва́рварский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchва́рварскийва́рварскоева́рварскаява́рварские
Sinh cáchва́рварскогова́рварскогова́рварскойва́рварских
Tặng cáchва́рварскомува́рварскомува́рварскойва́рварским
Đối cáchва́рварский / ва́рварскогова́рварскоева́рварскуюва́рварские / ва́рварских
Công cụ cáchва́рварскимва́рварскимва́рварскойва́рварскими
Giới cáchва́рварскомва́рварскомва́рварскойва́рварских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ва́рварский

Câu hỏi thường gặp

варварский nghĩa là gì?

варварский (tính từ) nghĩa là dã man, man rợ.

варварский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ва́рварский (phiên âm Latinh várvarskij, IPA [ˈvarvərskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.