ва́рварский
Dấu sắc trên ва́рварский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ва́рварский nghĩa là dã man, man rợ.
Nghĩa của ва́рварский
Tính từ
- Dã man, man rợ, vô nhân đạo, hung ác, tàn bạo, tàn ác.
Biến cách của ва́рварский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ва́рварский | ва́рварское | ва́рварская | ва́рварские |
| Sinh cách | ва́рварского | ва́рварского | ва́рварской | ва́рварских |
| Tặng cách | ва́рварскому | ва́рварскому | ва́рварской | ва́рварским |
| Đối cách | ва́рварский / ва́рварского | ва́рварское | ва́рварскую | ва́рварские / ва́рварских |
| Công cụ cách | ва́рварским | ва́рварским | ва́рварской | ва́рварскими |
| Giới cách | ва́рварском | ва́рварском | ва́рварской | ва́рварских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ва́рварский
Câu hỏi thường gặp
варварский nghĩa là gì?
варварский (tính từ) nghĩa là dã man, man rợ.
варварский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ва́рварский (phiên âm Latinh várvarskij, IPA [ˈvarvərskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.