TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вельми́

velʹmí[vʲɪlʲˈmʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вельми́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вельми́ nghĩa là rất, lắm.

Nghĩa của вельми́

Phó từ

  1. Rất, lắm, quá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вельми́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вельми nghĩa là gì?

вельми (phó từ) nghĩa là rất, lắm.

вельми đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вельми́ (phiên âm Latinh velʹmí, IPA [vʲɪlʲˈmʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.