TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верба́льный

verbálʹnyj[vʲɪrˈbalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верба́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верба́льный nghĩa là bằng lời, nói miệng.

Nghĩa của верба́льный

Tính từ

  1. Bằng lời, nói miệng.

Biến cách của верба́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchверба́льныйверба́льноеверба́льнаяверба́льные
Sinh cáchверба́льноговерба́льноговерба́льнойверба́льных
Tặng cáchверба́льномуверба́льномуверба́льнойверба́льным
Đối cáchверба́льный / верба́льноговерба́льноеверба́льнуюверба́льные / верба́льных
Công cụ cáchверба́льнымверба́льнымверба́льнойверба́льными
Giới cáchверба́льномверба́льномверба́льнойверба́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với верба́льный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вербальный nghĩa là gì?

вербальный (tính từ) nghĩa là bằng lời, nói miệng.

вербальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верба́льный (phiên âm Latinh verbálʹnyj, IPA [vʲɪrˈbalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.