TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взлета́ть

thể chưa hoàn thành
vzletátʹ[vz⁽ʲ⁾lʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взлета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взлета́ть nghĩa là bay lên, cất cánh.

Nghĩa của взлета́ть

Động từ

  1. о птице, самолёте Bay lên, cất cánh.
  2. khẩu ngữ стремительно подниматься Vút lên, lên nhanh như bay.
    • взлете́ть пр ле́стницеchạy lên thang như bay, chạy vút lên, cầu thang

Cặp thể của взлета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взлета́ть

NgôiHiện tại
явзлета́ю
тывзлета́ешь
он / она́ / оно́взлета́ет
мывзлета́ем
вывзлета́ете
они́взлета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взлетать.

Quá khứ

Giống đực (он)взлета́л
Giống cái (она́)взлета́ла
Giống trung (оно́)взлета́ло
Số nhiều (они́)взлета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взлета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взлета́йте

Họ từ của взлета́ть

Câu hỏi thường gặp

взлетать nghĩa là gì?

взлетать (động từ) nghĩa là bay lên, cất cánh.

взлетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взлета́ть (phiên âm Latinh vzletátʹ, IPA [vz⁽ʲ⁾lʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.