взлета́ть
Dấu sắc trên взлета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взлета́ть nghĩa là bay lên, cất cánh.
Nghĩa của взлета́ть
Động từ
- о птице, самолёте Bay lên, cất cánh.
- khẩu ngữ стремительно подниматься Vút lên, lên nhanh như bay.
- взлете́ть пр ле́стницеchạy lên thang như bay, chạy vút lên, cầu thang
Cặp thể của взлета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взлета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взлета́ю |
| ты | взлета́ешь |
| он / она́ / оно́ | взлета́ет |
| мы | взлета́ем |
| вы | взлета́ете |
| они́ | взлета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взлетать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взлета́л |
| Giống cái (она́) | взлета́ла |
| Giống trung (оно́) | взлета́ло |
| Số nhiều (они́) | взлета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взлета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взлета́йте |
Họ từ của взлета́ть
Câu hỏi thường gặp
взлетать nghĩa là gì?
взлетать (động từ) nghĩa là bay lên, cất cánh.
взлетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взлета́ть (phiên âm Latinh vzletátʹ, IPA [vz⁽ʲ⁾lʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.