TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взлете́ть

thể hoàn thành
vzletétʹ[vz⁽ʲ⁾lʲɪˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взлете́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взлете́ть nghĩa là bay lên, cất cánh.

Nghĩa của взлете́ть

Thể hoàn thành của взлета́ть.

Động từ

  1. Bay lên, cất cánh.
  2. khẩu ngữ Vút lên, lên nhanh như bay.
  3. Cất cánh.

Cặp thể của взлете́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взлете́ть

NgôiTương lai
явзлечу́
тывзлети́шь
он / она́ / оно́взлети́т
мывзлети́м
вывзлети́те
они́взлетя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взлете́л
Giống cái (она́)взлете́ла
Giống trung (оно́)взлете́ло
Số nhiều (они́)взлете́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взлети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взлети́те

Họ từ của взлете́ть

Câu ví dụ với взлете́ть

  • Цены на всё взлетели. Giá cả của cái gì cũng đều tăng phi mã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917514

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

взлететь nghĩa là gì?

взлететь (động từ) nghĩa là bay lên, cất cánh.

взлететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взлете́ть (phiên âm Latinh vzletétʹ, IPA [vz⁽ʲ⁾lʲɪˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.