взлете́ть
Dấu sắc trên взлете́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взлете́ть nghĩa là bay lên, cất cánh.
Nghĩa của взлете́ть
Thể hoàn thành của взлета́ть.
Động từ
- Bay lên, cất cánh.
- khẩu ngữ Vút lên, lên nhanh như bay.
- Cất cánh.
Cặp thể của взлете́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взлете́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взлечу́ |
| ты | взлети́шь |
| он / она́ / оно́ | взлети́т |
| мы | взлети́м |
| вы | взлети́те |
| они́ | взлетя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взлете́л |
| Giống cái (она́) | взлете́ла |
| Giống trung (оно́) | взлете́ло |
| Số nhiều (они́) | взлете́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взлети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взлети́те |
Họ từ của взлете́ть
Câu ví dụ với взлете́ть
- Цены на всё взлетели. Giá cả của cái gì cũng đều tăng phi mã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
взлететь nghĩa là gì?
взлететь (động từ) nghĩa là bay lên, cất cánh.
взлететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взлете́ть (phiên âm Latinh vzletétʹ, IPA [vz⁽ʲ⁾lʲɪˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.