TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взло́мщик

giống đựcđộng vật
vzlómščik[ˈvzɫomɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взло́мщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взло́мщик nghĩa là tin tặc.

Nghĩa của взло́мщик

Danh từ

  1. Tin tặc.

Biến cách của взло́мщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?взло́мщиквзло́мщики
Sinh cách кого? чего?взло́мщикавзло́мщиков
Tặng cách кому? чему?взло́мщикувзло́мщикам
Đối cách кого? что?взло́мщикавзло́мщиков
Công cụ cách кем? чем?взло́мщикомвзло́мщиками
Giới cách о ком? о чём?взло́мщикевзло́мщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của взло́мщик

Câu hỏi thường gặp

взломщик nghĩa là gì?

взломщик (danh từ) nghĩa là tin tặc.

взломщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взло́мщик (phiên âm Latinh vzlómščik, IPA [ˈvzɫomɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.