взрыва́ть
Dấu sắc trên взрыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взрыва́ть nghĩa là nổ.
Nghĩa của взрыва́ть
Động từ
- Nổ.
Cặp thể của взрыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взрыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взрыва́ю |
| ты | взрыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | взрыва́ет |
| мы | взрыва́ем |
| вы | взрыва́ете |
| они́ | взрыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взрывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взрыва́л |
| Giống cái (она́) | взрыва́ла |
| Giống trung (оно́) | взрыва́ло |
| Số nhiều (они́) | взрыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взрыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взрыва́йте |
Họ từ của взрыва́ть
Câu hỏi thường gặp
взрывать nghĩa là gì?
взрывать (động từ) nghĩa là nổ.
взрывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взрыва́ть (phiên âm Latinh vzryvátʹ, IPA [vzrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.