TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вибри́ровать

thể chưa hoàn thành
vibrírovatʹ[vʲɪˈbrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вибри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вибри́ровать nghĩa là rung, rung động.

Nghĩa của вибри́ровать

Động từ

  1. Rung, rung động, chấn động.

Chia động từ вибри́ровать

NgôiHiện tại
явибри́рую
тывибри́руешь
он / она́ / оно́вибри́рует
мывибри́руем
вывибри́руете
они́вибри́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вибрировать.

Quá khứ

Giống đực (он)вибри́ровал
Giống cái (она́)вибри́ровала
Giống trung (оно́)вибри́ровало
Số nhiều (они́)вибри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вибри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вибри́руйте

Họ từ của вибри́ровать

Câu hỏi thường gặp

вибрировать nghĩa là gì?

вибрировать (động từ) nghĩa là rung, rung động.

вибрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вибри́ровать (phiên âm Latinh vibrírovatʹ, IPA [vʲɪˈbrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.