вибри́ровать
Dấu sắc trên вибри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вибри́ровать nghĩa là rung, rung động.
Nghĩa của вибри́ровать
Động từ
- Rung, rung động, chấn động.
Chia động từ вибри́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вибри́рую |
| ты | вибри́руешь |
| он / она́ / оно́ | вибри́рует |
| мы | вибри́руем |
| вы | вибри́руете |
| они́ | вибри́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вибрировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вибри́ровал |
| Giống cái (она́) | вибри́ровала |
| Giống trung (оно́) | вибри́ровало |
| Số nhiều (они́) | вибри́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вибри́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вибри́руйте |
Họ từ của вибри́ровать
Câu hỏi thường gặp
вибрировать nghĩa là gì?
вибрировать (động từ) nghĩa là rung, rung động.
вибрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вибри́ровать (phiên âm Latinh vibrírovatʹ, IPA [vʲɪˈbrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.