TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

влете́ть

thể hoàn thành
vletétʹ[vlʲɪˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên влете́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

влете́ть nghĩa là bay vào, chạy xổ vào, chạy xộc vào.

Nghĩa của влете́ть

Thể hoàn thành của влета́ть.

Động từ

  1. Bay vào.
  2. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (быстро войти, вбежать) chạy xổ vào, chạy xộc vào, a vào.

Cặp thể của влете́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ влете́ть

NgôiTương lai
явлечу́
тывлети́шь
он / она́ / оно́влети́т
мывлети́м
вывлети́те
они́влетя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)влете́л
Giống cái (она́)влете́ла
Giống trung (оно́)влете́ло
Số nhiều (они́)влете́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)влети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)влети́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với влете́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

влететь nghĩa là gì?

влететь (động từ) nghĩa là bay vào, chạy xổ vào, chạy xộc vào.

влететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là влете́ть (phiên âm Latinh vletétʹ, IPA [vlʲɪˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.