влете́ть
Dấu sắc trên влете́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
влете́ть nghĩa là bay vào, chạy xổ vào, chạy xộc vào.
Nghĩa của влете́ть
Thể hoàn thành của влета́ть.
Động từ
- Bay vào.
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (быстро войти, вбежать) chạy xổ vào, chạy xộc vào, a vào.
Cặp thể của влете́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ влете́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | влечу́ |
| ты | влети́шь |
| он / она́ / оно́ | влети́т |
| мы | влети́м |
| вы | влети́те |
| они́ | влетя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | влете́л |
| Giống cái (она́) | влете́ла |
| Giống trung (оно́) | влете́ло |
| Số nhiều (они́) | влете́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | влети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | влети́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với влете́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
влететь nghĩa là gì?
влететь (động từ) nghĩa là bay vào, chạy xổ vào, chạy xộc vào.
влететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là влете́ть (phiên âm Latinh vletétʹ, IPA [vlʲɪˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.